Bảng Giá Vách Ngăn Vệ Sinh Mới Nhất 2026

CẬP NHẬT THÁNG 05/2026

Báo giá đã bao gồm tấm + phụ kiện inox + thi công lắp đặt. Giá có thể điều chỉnh tuỳ kích thước thực tế và khu vực.

Ưu đãi tháng 5: Giảm 10% + Miễn phí vận chuyển Áp dụng cho đơn hàng từ 50m² nội thành · 100m² bán kính 100km · 150m² tỉnh xa.
Phổ biến nhất

Compact HPL 12mm

Tấm HPL nguyên khối nhập khẩu — chống nước 100%, độ bền 10–15 năm.

Báo giá chính xác
Mô tả vật liệu Giá thấp Giá cao Đơn vị
Màu kem / ghi + Inox 201 700.000 820.000 VNĐ/m²
Màu kem / ghi + Inox 304 720.000 920.000 VNĐ/m²
Màu trơn + Inox 201 875.000 990.000 VNĐ/m²
Màu trơn + Inox 304 920.000 1.200.000 VNĐ/m²
Màu vân gỗ + Inox 201 900.000 1.140.000 VNĐ/m²
Màu vân gỗ + Inox 304 950.000 1.220.000 VNĐ/m²

Compact HPL 18mm

Tấm dày, chịu lực vượt trội — phù hợp công trình lớn, lưu lượng cao.

Báo giá chính xác
Mô tả vật liệu Giá thấp Giá cao Đơn vị
Màu kem / ghi + Inox 201 1.120.000 1.250.000 VNĐ/m²
Màu kem / ghi + Inox 304 1.125.000 1.350.000 VNĐ/m²
Màu trơn / vân gỗ + Inox 304 1.300.000 1.550.000 VNĐ/m²

Compact CDF (giá rẻ)

Tấm CDF Trung Quốc — tiết kiệm 30%, phù hợp công trình ngân sách thấp.

Báo giá chính xác
Mô tả vật liệu Giá thấp Giá cao Đơn vị
CDF 12mm Ghi 1006 (1200psi) + Inox 500.000 750.000 VNĐ/m²
CDF 12mm các màu (1200psi) + Inox 580.000 800.000 VNĐ/m²
CDF 12mm Ghi (1400psi) + Inox 600.000 850.000 VNĐ/m²
CDF 18mm Ghi (1150psi) + Inox 750.000 900.000 VNĐ/m²
CDF 18mm Ghi (1400psi) + Inox 850.000 950.000 VNĐ/m²

Giá bao gồm: tấm Compact + phụ kiện Inox + thi công lắp đặt + vận chuyển nội thành. KHÔNG bao gồm: tháo dỡ vách cũ (nếu có), điện nước, tường gạch.

YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

6 Yếu Tố Quyết Định Giá Vách Ngăn

Hiểu rõ những yếu tố này giúp anh/chị có ngân sách phù hợp và đàm phán giá hiệu quả với nhà thầu.

Vật liệu tấm Compact

Compact HPL nhập khẩu (Đài Loan/Hàn Quốc) đắt hơn CDF Trung Quốc 30–40%, nhưng độ bền gấp đôi.

Phụ kiện Inox

Inox 304 chống gỉ tuyệt đối, giá đắt hơn Inox 201 ~25%. Chọn 304 cho công trình cao cấp.

Quy mô đơn hàng

Đơn hàng >100m² được giảm 5–10% giá vật tư + miễn phí vận chuyển. Đơn nhỏ <30m² chi phí thi công cao hơn.

Khu vực thi công

Nội thành Quảng Trị/Đà Nẵng giá tốt nhất. Ngoại thành cộng phí vận chuyển 50–150k/m². Tỉnh xa thêm chi phí ăn ở.

Mẫu mã & màu sắc

Màu kem/ghi rẻ nhất. Màu trơn, vân gỗ, vân đá cao cấp đắt hơn 15–25%. Mẫu đặt riêng theo yêu cầu cộng phí.

Tiến độ thi công

Tiến độ chuẩn 5–7 ngày. Yêu cầu 24–48h cộng phụ phí 200k/m² (làm ngoài giờ, cuối tuần).

Bạn Đang Băn Khoăn Điều Gì?

Bảng giá đã bao gồm những gì?

Bao gồm tấm Compact, phụ kiện Inox đồng bộ, công thi công và vận chuyển nội thành. Không bao gồm tháo dỡ vách cũ, điện nước, tường gạch.

Có giảm giá khi đặt số lượng lớn không?

Có. Đơn từ 100m² giảm 5–10% giá vật tư. Đơn 200m²+ thương lượng riêng. Liên hệ hotline để có báo giá tốt nhất.

Bảo hành bao lâu?

Compact HPL: 6 năm với công trình thông thường, 3 năm cho khu vực ẩm cao. CDF: 2–3 năm. Phụ kiện Inox 304: 6 năm.

Có hỗ trợ thanh toán trả góp không?

Đối với đơn hàng >50 triệu, hỗ trợ thanh toán 50% khi ký hợp đồng + 50% khi nghiệm thu. Đơn lớn có thể thoả thuận 3 đợt.

Bao lâu thì hoàn thành 1 dự án?

Phụ thuộc quy mô. <30m²: 3–4 ngày. 30–100m²: 5–7 ngày. >100m²: 7–14 ngày. Có thể cam kết tiến độ trong hợp đồng.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền 30 giây — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h.

Cần tư vấn? Liên hệ ngay với chúng tôi

Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng khảo sát và báo giá miễn phí trong vòng 24h. Hơn 1000 công trình đã tin tưởng – đến lượt bạn.

✓ Khảo sát miễn phí ✓ Báo giá trong 24h ✓ Bảo hành 6 năm
Zalo